Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cottony

/'kɔtni/ phổ biến #29535
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cottony

/'kɔtni/

tính từ

  • (thuộc) bông; như bông
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling cotton; as soft as cotton

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...