Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cotyledonal

//

  • xem cotyledon
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, a cotyledon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...