cotyledonal
/kɒtɪli:'dɒnəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cotyledonal
//
- xem cotyledon
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of, pertaining to, or resembling, a cotyledon.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of, pertaining to, or resembling, a cotyledon.
Đang tải...