Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cotyloid

/'kɔtilɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cotyloid

/'kɔtilɔid/

tính từ

  • (giải phẫu) hình cối
Định nghĩa tiếng Anh

s of the cup-shaped socket that receives the head of the thigh bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...