cotylosaur
/'kɔtilәjsɔ:(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cotylosaur
//
* danh từ- (động từ) bộ thằn lằn
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...