Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couch grass

/kautʃ ɡrɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couch grass

//

* danh từ
  • (Mỹ)(thực) cỏ gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...