Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

couchant

/'kautʃənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

couchant

/'kautʃənt/

tính từ

  • nằm đầu ngẩng lên (hình thú vật hay huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying on the stomach with head raised with legs pointed forward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...