Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coucher

/'kautʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coucher

//

  • xem couch
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who couches. n. One who couches paper. n. A factor or agent resident in a country for traffic. n. The book in which a corporation or other body registers its particular acts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...