could you please
Nghĩa thường dùng
xin thầy/cô vui lòng
cụm từ
“Could you please confirm the meeting time today?”Xin thầy/cô vui lòng xác nhận thời gian họp hôm nay?
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Could you please confirm the meeting time today?”Xin thầy/cô vui lòng xác nhận thời gian họp hôm nay?
Đang tải...