Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16926

councilman

/'kaunslmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đồng (thành phố)
Biến thể từ councilmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who is a council member

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...