Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counsel-keeper

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counsel-keeper

//

* danh từ
  • người giữ bí mật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...