counselee
/,kajnsә'li:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counselee
//
* danh từ- người được khuyên bảo
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...