count down
Nghĩa thường dùng
“They counted down to the New Year at midnight.”Họ đã đếm ngược đến năm mới vào giữa đêm.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They counted down to the New Year at midnight.”Họ đã đếm ngược đến năm mới vào giữa đêm.
Đang tải...