count over
Nghĩa thường dùng
“We need to count over the votes again.”Chúng ta cần đếm lại số phiếu.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to count over the votes again.”Chúng ta cần đếm lại số phiếu.
Đang tải...