Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

count-out

/'kauntaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

count-out

/'kauntaut/

danh từ

  • sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)
  • sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...