Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countdown

/'kauntdaun/ Collins ★ phổ biến #14708

Nghĩa thường dùng

đếm ngược danh từ

“Everyone joined the countdown and shouted '3, 2, 1!'”Mọi người tham gia đếm ngược và hét to '3, 2, 1!'

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countdown

//

  • (Tech) đếm ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n. counting backward from an arbitrary number to indicate the time remaining before some event (such as launching a space vehicle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...