countdown
/'kauntdaun/ Collins ★ phổ biến #14708
Nghĩa thường dùng
đếm ngược
danh từ
“Everyone joined the countdown and shouted '3, 2, 1!'”Mọi người tham gia đếm ngược và hét to '3, 2, 1!'
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
countdown
//
- (Tech) đếm ngược
Định nghĩa tiếng Anh
n. counting backward from an arbitrary number to indicate the time remaining before some event (such as launching a space vehicle)