counter criticism
Nghĩa thường dùng
phản bác lại lời chỉ trích
cụm từ
“You may counter the criticism.”Bạn có thể phản bác lại lời chỉ trích.
Từ điển Anh–Việt
111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You may counter the criticism.”Bạn có thể phản bác lại lời chỉ trích.
Đang tải...