counter-approach
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counter-approach
/'kauntərə,proutʃ/
danh từ, (thường) số nhiều
- (quân sự) luỹ cản tấn công (từ ngoài vào)
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...