Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counter-approach

/'kauntərə,proutʃ/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (quân sự) luỹ cản tấn công (từ ngoài vào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...