counter-attraction
/'kauntərə,trækʃn/
danh từ
- sức hút ngược lại
- sự lôi kéo cạnh tranh
Biến thể từ
counter-attractions số nhiều
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...