Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-attraction

/'kauntərə,trækʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-attraction

/'kauntərə,trækʃn/

danh từ

  • sức hút ngược lại
  • sự lôi kéo cạnh tranh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...