Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-battery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-battery

//

* danh từ
  • sự phản pháo kích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...