counter-claim
/'kauntəkleim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counter-claim
/'kauntəkleim/
danh từ
- sự phản tố, sự kiện chống lại
động từ
- phản tố, kiện chống lại
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...