Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counter-claim

/'kauntəkleim/

danh từ

  • sự phản tố, sự kiện chống lại

động từ

  • phản tố, kiện chống lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...