counter-clockwise
/'kauntə'klɔkwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counter-clockwise
/'kauntə'klɔkwaiz/
phó từ
- ngược chiều kim đồng hồ
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...