Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counter-coup

//

* danh từ
  • cuộc phản công chống lại một chính quyền vừa lập lên nhờ đảo chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...