counter-insurgent
/'kauntərin,sə:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counter-insurgent
/'kauntərin,sə:dʤənt/
tính từ
- chống khởi nghĩa
- chống chiến tranh du kích
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...