Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counter-jumper

/'kauntə,dʤʌmpə/

danh từ

  • (thông tục) người bán hàng; người chủ cửa hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...