Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counter-offensive

/'kauntərə,fensiv/

danh từ

  • sự phản công
  • cuộc phản công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...