Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-offer

/'kaʊntər'ɒfər/
Biến thể từ counter-offers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-offer

//

* danh từ
  • đơn chào giá có tính cách triệt hạ một đơn chào giá khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...