counter-revolutionary
/'kauntərevə,lu:ʃnəri/
tính từ
- phản cách mạng
danh từ
- tên phản cách mạng
Biến thể từ
counter-revolutionaries số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...