Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counter-revolutionary

/'kauntərevə,lu:ʃnəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counter-revolutionary

/'kauntərevə,lu:ʃnəri/

tính từ

  • phản cách mạng

danh từ

  • tên phản cách mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...