counteractively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
counteractively
//
- xem counteract
Định nghĩa tiếng Anh
r in a counteractive manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a counteractive manner
Đang tải...