Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterblow

/'kauntəblou/

danh từ

  • cú đánh trả, đòn giáng trả
Định nghĩa tiếng Anh

n a return blow; a retaliatory blow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...