Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countercharge

/'kauntətʃɑ:dʤ/

danh từ

  • sự phản công
  • (pháp lý) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại

ngoại động từ

  • phản công
  • (pháp lý) buộc tội chống lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a charge brought by an accused person against the accuser\nn. a retaliatory charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...