Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterfoil

/'kauntəfɔil/

danh từ

  • cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of a check that is retained as a record

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...