Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterfort

/'kauntəfɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterfort

/'kauntəfɔ:t/

danh từ

  • tường chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of buttress of masonry to strengthen a revetment wall. n. A spur or projection of a mountain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...