Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterfort

/'kauntəfɔ:t/

danh từ

  • tường chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of buttress of masonry to strengthen a\n revetment wall.\nn. A spur or projection of a mountain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...