Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20005

countermeasure

/'kauntə,meʤə/

danh từ

  • biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an action taken to offset another action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...