Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countermine

/,kauntəmain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countermine

/,kauntəmain/

danh từ

  • mìn chống mìn
  • kẻ chống lại âm mưu, phản kế

động từ

  • đặt mìn chống mìn
  • dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. (military) a tunnel dug to defeat similar activities by the enemy v. destroy enemy mines with one's own mines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...