Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countermovement

/'kajntә,mu:vmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countermovement

//

  • xem countermove
Định nghĩa tiếng Anh

A movement in opposition to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...