Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countermovement

//

  • xem countermove
Định nghĩa tiếng Anh

A movement in opposition to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...