Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countermure

//

* danh từ
  • (kiến trúc) tường tựa, tường chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. A wall raised behind another, to supply its place when\n breached or destroyed. [R.] Cf. Contramure.\nv. t. To fortify with a wall behind another wall.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...