counteroffer
/ˈkaʊn.t̬ɚˌɔː.fɚ/
Nghĩa thường dùng
lời đề nghị phản hồi, đề nghị đối lại
danh từ
“The buyer submitted a counteroffer immediately.”Người mua lập tức đưa ra đề nghị đối lại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- lời đề nghị phản hồi, đề nghị đối lại
ví dụ
The buyer submitted a counteroffer immediately. — Người mua lập tức đưa ra đề nghị đối lại.