counterpoise
/'kauntəpɔint/
danh từ
- đối trọng, lực lượng ngang hàng, ảnh hưởng ngang bằng
- sự thăng bằng
- (vật lý) lưới đất
ngoại động từ
- (như) counterbalance
Biến thể từ
counterpoised quá khứ phân từ
counterpoised quá khứ
counterpoising hiện tại phân từ
counterpoises ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n a weight that balances another weight\nv constitute a counterweight or counterbalance to