Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43460

counterpoise

/'kauntəpɔint/

danh từ

  • đối trọng, lực lượng ngang hàng, ảnh hưởng ngang bằng
  • sự thăng bằng
  • (vật lý) lưới đất

ngoại động từ

  • (như) counterbalance
Định nghĩa tiếng Anh

n a weight that balances another weight\nv constitute a counterweight or counterbalance to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...