Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterpoison

//

* danh từ
  • thuốc giải độc
Định nghĩa tiếng Anh

n a remedy that stops or controls the effects of a poison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...