Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterrevolutionary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterrevolutionary

//

* tính từ
  • phản cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or being a counterrevolution a. marked by opposition or antipathy to revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...