Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

countersignature

//

* danh từ
  • tín hiệu đáp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a second confirming signature endorsing a document already signed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...