Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countersignature

/.kauntә'signәtʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countersignature

//

* danh từ
  • tín hiệu đáp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a second confirming signature endorsing a document already signed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...