Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43213

countersink

/'kauntəsiɳk/

ngoại động từ (kỹ thuật)

  • khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên)
  • đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole (usually in wood) with the top part enlarged so that a screw or bolt will fit into it and lie below the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...