Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

counterspy

//

* danh từ
  • người phản gián điệp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spy who works against enemy espionage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...