Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countervailing

/ˈkaʊntəveɪlɪŋ/ phổ biến #20576
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countervailing

//

* tính từ
  • bù lại, bù đắp
Định nghĩa tiếng Anh

v compensate for or counterbalance v oppose and mitigate the effects of by contrary actions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...