Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20576

countervailing

//

* tính từ
  • bù lại, bù đắp
Định nghĩa tiếng Anh

v compensate for or counterbalance\nv oppose and mitigate the effects of by contrary actions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...