Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counterweighted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counterweighted

//

  • xem counterweight
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...