Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

counting-room

/'kauntiɳrum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

counting-room

/'kauntiɳrum/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) counting-house
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...