country dance
/'kʌntridɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
country dance
/'kʌntridɑ:ns/
danh từ
- điệu nhảy hai hàng sóng đôi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...