country party
/'kʌntri'pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
country party
/'kʌntri'pɑ:ti/
danh từ
- chính đảng của nông dân
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...