country-bred
/'kʌntri:br'ed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
country-bred
//
* danh từ- sống ở tỉnh hay ở nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh
s rough and uncouth
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s rough and uncouth
Đang tải...