Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

countryfied

/'kʌntrifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

countryfied

//

* tính từ
  • có tính cách thôn quê, thôn dã
  • chân chất, chất phác
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of rural life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...